Iran công bố tỷ giá hối đoái cho ngày 23 tháng 2

robot
Đang tạo bản tóm tắt

MENAFN** BAKU, Azerbaijan, ngày 23 tháng 2.**

Theo tỷ giá đã công bố của CBI, giá trị của 46 đồng tiền đã tăng so với ngày 22 tháng 2.

Tỷ giá chính thức cho 1 đô la là 1.297.330 rial, trong khi một euro được định giá là 1.528.688 rial. Vào ngày 22 tháng 2, euro có giá là 1.520.061 rial.

Đồng tiền
Rial ngày 22 tháng 2
Rial ngày 21 tháng 2
1 đô la Mỹ
USD
1.297.330
1.289.994
1 bảng Anh
GBP
1.749.278
1.738.898
1 franc Thụy Sĩ
CHF
1.673.305
1.663.288
1 krona Thụy Điển
SEK
143.267
142.357
1 krone Na Uy
NOK
136.204
135.368
1 krone Đan Mạch
DKK
204.606
203.342
1 rupee Ấn Độ
INR
14.301
14.217
1 Dirham UAE
AED
353.255
351.258
1 dinar Kuwait
KWD
4.233.115
4.206.759
100 rupees Pakistan
PKR
464.275
462.238
100 yên Nhật
JPY
836.796
831.887
1 đô la Hồng Kông
HKD
166.006
165.067
1 rial Oman
OMR
3.371.834
3.355.496
1 đô la Canada
CAD
948.224
942.548
1 đô la New Zealand
NZD
775.577
770.901
1 rand Nam Phi
ZAR
80.936
80.442
1 lira Thổ Nhĩ Kỳ
TRY
29.602
29.431
1 rúp Nga
RUB
16.905
16.810
1 riyal Qatar
QAR
356.409
354.394
100 dinar Iraq
IQD
99.007
98.427
1 pound Syria
SYP
11.736
11.666
1 đô la Úc
AUD
918.804
913.324
1 riyal Ả Rập Saudi
SAR
345.955
343.998
1 dinar Bahrain
BHD
3.450.346
3.430.835
1 đô la Singapore
SGD
1.024.146
1.018.470
100 Taka Bangladesh
BDT
1.061.000
1.054.307
10 rupees Sri Lanka
LKR
41.940
41.704
1 kyat Myanmar
MMK
618
614
100 rupees Nepal
NPR
893.409
888.177
1 dinar Libya
LYD
205.395
204.415
1 nhân dân tệ Trung Quốc
CNY
187.784
186.714
100 baht Thái
THB
4.172.742
4.143.422
1 ringgit Malaysia
MYR
332.379
330.520
1 won Hàn Quốc 1000
KRW
896.759
891.847
1 dinar Jordan
JOD
1.829.803
1.819.456
1 euro
EUR
1.528.688
1.520.061
100 tenge Kazakhstan
KZT
260.683
259.478
1 lari Georgia
GEL
485.054
482.338
1 rupiah Indonesia 1000
IDR
76.767
76.397
1 afghani Afghanistan
AFN
20.519
20.431
1 ruble Belarus
BYN
453.395
450.635
1 manat Azerbaijani
AZN
762.826
758.820
100 peso Philippines
PHP
2.234.043
2.225.725
1 somoni Tajikistan
TJS
137.167
136.128
1 manat Turkmenistan
TMT
370.666
368.581
Bolivar Venezuela
VES
3.215
3.211

CBI đã áp dụng hệ thống SANA cho các văn phòng đổi tiền, trong đó một euro có giá 1.624.651 rial và $1 có giá 1.378.769.

Trên thị trường chợ đen, 1 đô la trị giá khoảng 1,60-1,63 triệu rial, trong khi một euro trị giá 1,9-1,93 triệu rial.

CAD-8,42%
BDT0,1%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Ghim